Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 21 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Giáo trình tin học đại cương / Lê Quốc Định, Đặng Quang Thanh . - H. : Giao thông vận tải, 2008 . - 170tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: GTHDC 0001-GTHDC 1247, GTHDC 1249-GTHDC 1691, GTHDC 1693-GTHDC 2985, PD/VT 03076-PD/VT 03080, PD/VT 03735, PD/VT 03736, PM/VT 05678-PM/VT 05687, SDH/VT 01330-SDH/VT 01332, SDH/VT 01339, SDH/VT 01340
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.071
  • 2 Khảo sát và nghiên cứu nghiệp vụ quản lý kinh doanh điện nông thôn tại công ty cổ phần Đầu tư xây lắp điện Hải Phòng / Nguyễn Ngọc Sĩ Lâm; Nghd.: Ths. Đặng Quang Thanh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2008 . - 68 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 07407
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 3 Nghiên cứu xây dựng hệ thống chương trình quản lý và cung cấp thông tin của các thiết bị hàng hải trên tuyến luồng Hải Phòng / Đặng Quang Thanh; Nghd.: TS. Nguyễn Cảnh Sơn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2007 . - 85 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00609
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 4 Xây dựng chương trình hỗ trợ công tác quản lý kinh doanh cho công ty TNHH Phú Vinh / Nguyễn Văn Dũng; Nghd.: Đặng Quang Thanh . - Hải Phòng; Đại học Hàng hải; 2008 . - 58 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 07431
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.1
  • 5 Xây dựng chương trình quản lý các thiết bị báo hiệu an toàn hàng hải trên tuyến luồng Hải Phòng / Lê Thị Hường; Nghd.: Th.S Đặng Quang Thanh . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2012 . - 52 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12011
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 6 Xây dựng chương trình quản lý học lại, thi lại cho sinh viên hệ chính quy và hệ vừa học vừa làm của bộ môn Tin học đại cương-Khoa Công nghệ thông tin-Trường Đại học Hàng hải / Trần Văn Đức; Nghd.: Th.S Đặng Quang Thanh . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 60 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11235, PD/TK 11235
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 7 Xây dựng chương trình quản lý kho CFS tại Công ty Cổ phần Container Việt Nam số 11 - Võ Thị Sáu - Ngô Quyền - Hải Phòng / Nguyễn Thị Thu; Nghd.: Ths. Đặng Quang Thanh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 45 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 09021
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 8 Xây dựng chương trình quản lý kho nguyên vật liệu của công ty cổ phần giấy Hapaco H.P.P / Phạm Thị Hương Lan; Nghd.: Ths. Đặng Quang Thanh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 71 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 10148
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 9 Xây dựng chương trình quản lý nhập xuất hàng cho công ty Hải Tính / Phùng Xuân Việt; Nghd.: Th.s Đặng Quang Thanh . - Hải phòng, Đại học Hàng hải, 2013 . - 61 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12010
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 10 Xây dựng chương trình quản lý thiết bị bốc xếp tại cảng / Hoàng Quốc Bảo; Nghd.: Ths. Đặng Quang Thanh . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 120 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 10154
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 11 Xây dựng chương trình quản lý trang thiết bị học tập và giảng dạy trong các phòng học tại Khu giảng đường cho phòng Hành chính Trường Đại học Hàng hải / Nguyễn Thị Bích Hằng; Nghd.: Ths. Đặng Quang Thanh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 72 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 09070
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 12 Xây dựng hệ thống chương trình quản lý và theo dõi sản lượng xếp dỡ container tại cảng Đình Vũ / Lê Nguyên Khánh; Nghd.: Ths. Đặng Quang Thanh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 52 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 11216
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 13 Xây dựng hệ thống phần mềm của công ty Cổ phần Tin học và Công nghệ Hàng hải / Vũ Văn Phú; Nghd.: Ths. Đặng Quang Thanh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2008 . - 85 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 07408
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 14 Xây dựng hệ thống quản lý điểm cho trường Trung học phổ thông Bạch Đằng / Nguyễn Thị Thu Dung; Nghd: ThS Đặng Quang Thanh . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2010 . - 72 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 10144
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 15 Xây dựng phần mềm quản lý bán hàng cho cửa hàng nội thất gỗ Hòa Phát (110 Tô Hiệu - Hải Phòng) / Lê Thị Thanh Hà; Nghd.: Ths. Đặng Quang Thanh . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2010 . - 70 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 10164
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 16 Xây dựng phần mềm quản lý thông tin về công tác tư vấn và giới thiệu việc làm cho trung tâm đào tạo và giới thiệu việc làm Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. / Vũ Thị Hiển.; Nghd.: Th.s Đặng Quang Thanh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 60 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12887
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 17 Xây dựng website cho công ty bảo đảm an toàn hàng hải / Trần Minh Đức; Nghd.: Th.S Đặng Quang Thanh . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2012 . - 61 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 11995
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 18 Xây dựng website giới thiệu và hỗ trợ bán hàng trực tuyến cho Công ty Phượng A / Lê Duy Hiếu; Nghd.: Ths. Đặng Quang Thanh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 76 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 11209
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 19 Xây dựng website hỗ trợ bán máy tính trực tuyến cho công ty TNHH thương mại và dịch vụ công nghệ Hải Dương / Nguyễn Ngọc Trường; Nghd.: Đặng Quang Thanh . - Hải Phòng, Đại học Hàng hải, 2014 . - 55tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12891
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 20 Xây dựng website hỗ trợ giới thiệu quản lý, mua bán sách trực tuyến-Hiệu sách nhân dân / Đào Thị Kim Thanh; Nghd.: Đặng Quang Thanh . - Hải Phòng, Đại học Hàng hải, 2014 . - 58tr ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12903
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 21 Xây dựng Website hỗ trợ quảng bá sản phẩm và mua bán hàng trực tuyến cho công ty TNHH thương mại và ứng dụng công nghệ E.C.S / Trần Văn Tuấn Anh; Nghd: Đặng Quang Thanh . - Hải Phòng, Đại học Hàng hải, 2014 . - 58tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12871
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 1
    Tìm thấy 21 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :